才覚
さいかくsaikaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài năng; sự nhạy bén; tài trí
EN ready wit; quick wits; resourcefulness; talent; acumen; powers; knack

さいかくsaikaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.