装う
よそおうyosoou
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
trang điểm; ăn mặc; tô điểm
EN to dress (oneself in); to attire oneself in; to adorn; to decorate

よそおうyosoou
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.