Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

身(み)なり

みなりminari

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    diện mạo; cách ăn mặc

    EN dress; attire; clothing; getup; outfit; personal appearance

Câu ví dụ 27

身(み)なりなんか気(き)にしていません。

  • Tôi không quan tâm đến vẻ bề ngoài đâu.

Từ:身(み)なりなんか気(き)にする

その身(み)なりでは人(ひと)前(まえ)に出(で)られません。

  • Với vẻ ngoài như thế kia, bạn không thể ra ngoài gặp mọi người được đâu.

Đăng nhập để tiếp tục