身なり
みなりminari
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diện mạo; cách ăn mặc
EN dress; attire; clothing; getup; outfit; personal appearance

みなりminari
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diện mạo; cách ăn mặc
EN dress; attire; clothing; getup; outfit; personal appearance