怒らせる
おこらせるokoraseru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

おこらせるokoraseru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm cho tức giận; chọc giận
EN to make (someone) angry; to anger; to offend; to rile up; to provoke (to anger)