真正面
ましょうめんmashoumen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính diện; ngay trước mặt
EN directly opposite; right in front

ましょうめんmashoumen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính diện; ngay trước mặt
EN directly opposite; right in front