まさか
まさかmasaka
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
không thể nào; khó có thể
EN certainly (not); surely (not); hardly (expected)
Ghi chú: đi kèm với động từ phủ định
trạng từdanh từ bổ nghĩa với の
một cách không ngờ tới; thật sự
EN indeed; really; truly; unexpectedly
Xem thêm: 本当に
danh từ
hiện tại; tình huống hiện tại
EN (the) present; (the) here and now; situation at hand
