催促
さいそくsaisoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự thúc giục; sự đòi hỏi
EN pressing; urging; demanding; demand

さいそくsaisoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự thúc giục; sự đòi hỏi
EN pressing; urging; demanding; demand