恐縮
きょうしゅくkyoushuku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
lòng biết ơn sâu sắc
EN feeling (much) obliged; being (very) grateful; being thankful
cảm thấy ái ngại; cảm thấy ngại ngùng
EN feeling sorry (for troubling someone); feeling ashamed (e.g. of an error); feeling embarrassed (e.g. by someone's compliments, hospitality, etc.)
Ghi chú: thường dùng trước khi đưa ra yêu cầu, như là ~ですが
sợ hãi; co rúm lại vì sợ
EN shrinking back in fear
