負い目
おいめoime
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm giác mắc nợ; cảm giác áy náy
EN (feeling of) indebtedness; feeling obliged

おいめoime
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm giác mắc nợ; cảm giác áy náy
EN (feeling of) indebtedness; feeling obliged