辞める
やめるyameru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
nghỉ việc; từ chức
EN to resign; to retire; to quit; to leave (one's job, etc.)

やめるyameru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
nghỉ việc; từ chức
EN to resign; to retire; to quit; to leave (one's job, etc.)