予想外
よそうがいyosougai
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
ngoài dự kiến; không ngờ tới
EN unexpected; unforeseen; strange

よそうがいyosougai
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
ngoài dự kiến; không ngờ tới
EN unexpected; unforeseen; strange