Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

妙(みょう)

みょうmyou

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ

    kỳ lạ; kỳ quặc

    EN strange; weird; odd; curious

  2. danh từtính từ đuôi -na

    điều kỳ diệu; sự huyền bí

    EN wonder; mystery; miracle; excellence

  3. sự khéo léo; sự tinh tế

    EN cleverness; adroitness; knack; skill

Câu ví dụ 32

妙(みょう)な噂(うわさ)が広(ひろ)がっている。

  • Có một tin đồn kỳ lạ đang lan truyền.

Đăng nhập để tiếp tục