だけに
だけにdakeni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chính vì; càng... vì
EN precisely because ...; all the more because of ...
Ghi chú: dùng với kết quả không mong đợi

だけにdakeni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từliên từ
vì; chính vì; đúng như mong đợi từ
EN as one would expect from ...; given that ... (naturally ...); because ...; being ...
chính vì; càng... vì
EN precisely because ...; all the more because of ...
Ghi chú: dùng với kết quả không mong đợi