体が弱い
からだがよわいkaradagayowai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
yếu ớt; sức khỏe kém
EN frail; having a weak constitution; being in poor health

からだがよわいkaradagayowai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
yếu ớt; sức khỏe kém
EN frail; having a weak constitution; being in poor health