がたい
がたいgatai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtính từ đuôi -i
khó mà
EN very difficult to ...; nearly impossible to ...
Ghi chú: sau thân -masu của động từ
Xem thêm: 難い

がたいgatai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtính từ đuôi -i
khó mà
EN very difficult to ...; nearly impossible to ...
Ghi chú: sau thân -masu của động từ
Xem thêm: 難い