Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

来(らい)週(しゅう)

らいしゅうraishuu

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtrạng từ

    tuần sau

    EN next week

Câu ví dụ 877

また来(らい)週(しゅう)!

  • Hẹn gặp lại vào tuần sau!

Từ:また来(らい)週(しゅう)

来(らい)週(しゅう)は試(し)験(けん)だ。

  • Tuần sau có kỳ thi.

Từ:来(らい)週(しゅう)は試(し)験(けん)だ

来(らい)週(しゅう)また会(あ)いたい。

  • Mình muốn gặp lại bạn vào tuần tới.

Từ:来(らい)週(しゅう)また会(あ)うタイ

来(らい)週(しゅう)連(れん)絡(らく)いたします。

  • Tôi sẽ liên lạc lại vào tuần sau ạ.

Từ:来(らい)週(しゅう)連(れん)絡(らく)いたす

来(らい)週(しゅう)受(じゅ)験(けん)できますか。

  • Tuần sau tôi có thể dự thi được không ạ?

Từ:来(らい)週(しゅう)受(じゅ)験(けん)できるか

来(らい)週(しゅう)までごきげんよう。

  • Chào tạm biệt cho đến tuần sau.

Từ:来(らい)週(しゅう)までごきげんよう

Đăng nhập để tiếp tục