来襲
らいしゅうraishuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự tấn công; sự xâm lăng
EN (incoming) attack; raid; invasion; assault

らいしゅうraishuu
Thông dụngDanh từ