来秋
らいしゅうraishuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
mùa thu tới
EN next autumn; next fall
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

らいしゅうraishuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
mùa thu tới
EN next autumn; next fall
Chưa có câu ví dụ cho từ này.