風邪をひく
かぜをひくkazeohiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
bị cảm lạnh
EN to catch a cold
Câu ví dụ 243
風邪をひきました。
- Tôi bị cảm rồi.
Từ:風邪をひく

かぜをひくkazeohiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
bị cảm lạnh
EN to catch a cold
風邪をひきました。
Từ:風邪をひく