二択
にたくnitaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hai sự lựa chọn; lựa chọn giữa hai thứ
EN (having) two choices; choice between two things
Xem thêm: 二者択一

にたくnitaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hai sự lựa chọn; lựa chọn giữa hai thứ
EN (having) two choices; choice between two things
Xem thêm: 二者択一