敬意
けいいkeii
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự kính trọng; lòng tôn kính
EN respect; honour; honor

けいいkeii
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự kính trọng; lòng tôn kính
EN respect; honour; honor