見た限りでは
みたかぎりではmitakagirideha
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
theo như những gì đã thấy
EN from what (I've) seen; given that ...

みたかぎりではmitakagirideha
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ