人気者
にんきものninkimono
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người được yêu mến; người nổi tiếng
EN popular person; favorite; favourite

にんきものninkimono
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người được yêu mến; người nổi tiếng
EN popular person; favorite; favourite