社内
しゃないshanai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trong khuôn viên đền thờ
EN within a shrine; shrine precincts

しゃないshanai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trong khuôn viên đền thờ
EN within a shrine; shrine precincts