場内
じょうないjounai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trong khuôn viên; trong tòa nhà; trong hội trường
EN in-house; (on) the grounds; (in) the premises; hall; theatre; theater
Từ trái nghĩa: 場外
