インハウス
インハウスinhausu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nội bộ; trong công ty
EN in-house
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インハウスinhausu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nội bộ; trong công ty
EN in-house
Chưa có câu ví dụ cho từ này.