頓挫
とんざtonza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự gián đoạn; sự thất bại; sự bế tắc
EN setback; deadlock; standstill; impasse; miscarriage

とんざtonza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự gián đoạn; sự thất bại; sự bế tắc
EN setback; deadlock; standstill; impasse; miscarriage