Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

意(い)気(き)阻(そ)喪(そう)

いきそそうikisosou

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    nản lòng; mất tinh thần; chán nản

    EN depressed in spirits; rejection; disheartened; lacking nerve

    yojijukugo (thành ngữ 4 chữ kanji)

    プロジェクトが頓(とん)挫(ざ)し、メンバーは皆(みな)、意(い)気(き)阻(そ)喪(そう)していた。

    • Dự án bị đình trệ, và tất cả các thành viên đều đang nản lòng.

    Từ:プロジェクト頓(とん)挫(ざ)メンバーみな意(い)気(き)阻(そ)喪(そう)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

プロジェクトが頓(とん)挫(ざ)し、メンバーは皆(みな)、意(い)気(き)阻(そ)喪(そう)していた。

  • Dự án bị đình trệ, và tất cả các thành viên đều đang nản lòng.

Từ:プロジェクト頓(とん)挫(ざ)メンバーみな意(い)気(き)阻(そ)喪(そう)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục