無理
むりmuri
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cưỡng ép; gượng ép
EN forcible; forced; compulsory
Ghi chú: thường được dùng như một trạng từ với 〜に

むりmuri
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
vô lý; không hợp lý
EN unreasonable; unnatural; unjustifiable
cưỡng ép; gượng ép
EN forcible; forced; compulsory
Ghi chú: thường được dùng như một trạng từ với 〜に