気に入り
きにいりkiniiri
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự yêu thích; vật yêu thích
EN favorite; favourite; pet (e.g. teacher's pet)
Ghi chú: thường đi kèm với 「お〜」
Xem thêm: お気に入り
