Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ディズニーランド

ディズニーランドdizuniirando

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    Disneyland

    EN Disneyland

Câu ví dụ 25

昨日(きのう)ディズニーランドへ行(い)きました。

  • Hôm qua tôi đã đi Disneyland.

Từ:昨日(きのう)ディズニーランドへ行(い)く

Đã xác minh

母(はは)とディズニーランドに行(い)きました。

  • Tôi đã đi Disneyland cùng với mẹ.

Từ:母(はは)とディズニーランドに行(い)く

ディズニーランドでは一(いち)時(じ)になるといろいろな物語(ものがたり)の中(なか)の人(にん)気(き)者(もの)達(たち)が行(ぎょう)列(れつ)をなして行(こう)進(しん)します。

  • Tại Disneyland, vào những thời điểm nhất định, các nhân vật nổi tiếng từ nhiều câu chuyện khác nhau sẽ xếp hàng và diễu hành.

Đăng nhập để tiếp tục