Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

性(せい)別(べつ)

せいべつseibetsu

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    giới tính

    EN (distinction of) sex; gender

Câu ví dụ 18

人(ひと)の考(かんが)え方(かた)は、その人(ひと)の教(きょう)育(いく)や、性(せい)別(べつ)、階(かい)級(きゅう)、年(ねん)齢(れい)などによって決(けっ)定(てい)されるものだ。

  • Cách suy nghĩ của một người được quyết định bởi giáo dục, giới tính, tầng lớp, độ tuổi, v.v.

ニワトリの赤(あか)く立(りっ)派(ぱ)なトサカは性(せい)別(べつ)や種(しゅ)類(るい)を見(み)分(わ)けるときに役(やく)立(だ)っていると考(かんが)えられている。

  • Mào đỏ và đẹp của con gà được cho là có ích khi phân biệt giới tính hoặc chủng loại.

Đăng nhập để tiếp tục