Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

国(こく)籍(せき)

こくせきkokuseki

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    quốc tịch

    EN nationality; citizenship

    彼(かれ)の国(こく)籍(せき)はどこですか。

    • Quốc tịch của anh ấy là gì?

    Từ:彼(かれ)国(こく)籍(せき)はどこですか

  2. quốc tịch (tàu thuyền, máy bay, v.v.)

    EN nationality (ship, airplane, etc.); registration; flag

    国(こく)籍(せき)不(ふ)明(めい)の船(ふね)が近(ちか)づいてきた。

    • Một con tàu không rõ quốc tịch đang tiến lại gần.

    Từ:国(こく)籍(せき)船(ふね)近(ちか)づく

    Đã xác minh

Câu ví dụ 25

彼(かれ)の国(こく)籍(せき)はどこですか。

  • Quốc tịch của anh ấy là gì?

Từ:彼(かれ)国(こく)籍(せき)はどこですか

国(こく)籍(せき)不(ふ)明(めい)の船(ふね)が近(ちか)づいてきた。

  • Một con tàu không rõ quốc tịch đang tiến lại gần.

Từ:国(こく)籍(せき)船(ふね)近(ちか)づく

Ví dụ của biên tập

国(こく)籍(せき)によらず、温(あたた)かく迎(むか)えます。

  • Chúng tôi luôn chào đón nồng nhiệt bất kể quốc tịch.

Từ:国(こく)籍(せき)によらず暖(あたた)かい迎(むか)える

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục