Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

人(じん)種(しゅ)

じんしゅjinshu

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    chủng tộc

    EN race (of people)

  2. danh từ

    kiểu người

    EN type of person

    khẩu ngữ

    あの人(ひと)たちとは人(じん)種(しゅ)が違(ちが)う。

    • Những người đó khác chủng tộc với chúng ta.

    Từ:あの人(ひと)人(じん)種(しゅ)違(ちが)う

    Đã xác minh

Câu ví dụ 30

Đăng nhập để tiếp tục