Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

種(しゅ)族(ぞく)

しゅぞくshuzoku

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chủng tộc; sắc tộc

    EN race; tribe; ethnic group

  2. loài

    EN species; genus; family

  3. quần thể sao

    EN stellar population (i.e. population I, II and III)

    thiên văn học

    星(ほし)には三(みっ)つの種(しゅ)族(ぞく)がある。

    • Có ba chủng tộc trên hành tinh này.

    Từ:星(ほし)三(みっ)つ種(しゅ)族(ぞく)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 11

アメリカの太(たい)平(へい)洋(よう)北(ほく)西(せい)海(かい)岸(がん)沿(ぞ)いに住(す)む原(げん)住(じゅう)民(みん)は、おそらくアジアから移(い)住(じゅう)した種(しゅ)族(ぞく)の子(し)孫(そん)なのである。

  • Những người bản địa sống dọc theo bờ biển Tây Bắc Thái Bình Dương của Mỹ có lẽ là hậu duệ của các bộ tộc đã di cư từ châu Á.

星(ほし)には三(みっ)つの種(しゅ)族(ぞく)がある。

  • Có ba chủng tộc trên hành tinh này.

Từ:星(ほし)三(みっ)つ種(しゅ)族(ぞく)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục