なのである
なのであるnanodearu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ động từđộng từ godan -ru bất quy tắc
chính là
EN it is assuredly (that) ...; can say with confidence that it is ...
Xem thêm: なのだ
