生別
せいべつseibetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự chia lìa suốt đời
EN lifelong separation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいべつseibetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự chia lìa suốt đời
EN lifelong separation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.