教養
きょうようkyouyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự giáo dục; học vấn; sự tu dưỡng
EN (understanding or appreciation of) culture; (one's) education; cultivation; sophistication; refinement
