身につける
みにつけるminitsukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

みにつけるminitsukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
học được; tiếp thu; lĩnh hội
EN to learn; to acquire knowledge
Ghi chú: đặc biệt là 身に付ける