マナー
マナーmanaa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép tắc; cách ứng xử; lễ nghi
EN manners; etiquette; polite behaviour

マナーmanaa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép tắc; cách ứng xử; lễ nghi
EN manners; etiquette; polite behaviour