Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ですから

ですからdesukara

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. liên từ

    vì vậy; cho nên; do đó

    EN so; therefore; accordingly; consequently; on those grounds; that is why; for that reason

    teineigo (lịch sự)

    Xem thêm: だから

Câu ví dụ 111

重(おも)そうですから。

  • Vì trông có vẻ nặng ạ.

Từ:重(おも)いそうですから

彼(かれ)はドライですからね。

  • Vì anh ấy là người lạnh lùng mà.

好(す)きでした事(こと)ですから。

  • Vì đó vốn là điều tôi thích mà.

ですから信(しん)じることです。

  • Vì vậy, điều quan trọng là phải tin tưởng.

Đăng nhập để tiếp tục