判定
はんていhantei
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
phán quyết; sự đánh giá; quyết định
EN judgement; judgment; decision; ruling; finding; adjudication; verdict; call
