藩邸
はんていhantei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dinh thự của daimyo tại Edo
EN residence maintained by a daimyo in Edo
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はんていhantei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dinh thự của daimyo tại Edo
EN residence maintained by a daimyo in Edo
Chưa có câu ví dụ cho từ này.