再生
さいせいsaisei
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự hồi sinh; sự tái sinh
EN restoration to life; coming to life again; resuscitation; regeneration
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự tái chế; sự tận dụng lại
EN recycling; reclamation; recovery
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự tái sinh; sự đầu thai
EN rebirth; reincarnation
