死者
ししゃshisha
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chết; người đã khuất; nạn nhân
EN dead person; (the) deceased; (the) dead; casualties
Xem thêm: 生者

ししゃshisha
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chết; người đã khuất; nạn nhân
EN dead person; (the) deceased; (the) dead; casualties
Xem thêm: 生者