生存者
せいぞんしゃseizonsha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sống sót
EN survivor
Câu ví dụ 17
生存者はいますか?
- Có người sống sót nào không ạ?
Từ:生存者
Khớp tự động
せいぞんしゃseizonsha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sống sót
EN survivor
生存者はいますか?
Từ:生存者
Khớp tự động