残存者
ざんそんしゃzansonsha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sống sót; vật còn sót lại
EN survivor; holdover
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ざんそんしゃzansonsha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sống sót; vật còn sót lại
EN survivor; holdover
Chưa có câu ví dụ cho từ này.