余弊
よへいyohei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàn dư xấu; hậu quả xấu còn sót lại
EN resulting evil; holdover
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よへいyohei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàn dư xấu; hậu quả xấu còn sót lại
EN resulting evil; holdover
Chưa có câu ví dụ cho từ này.