蘇生術
そせいじゅつsoseijutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương pháp hồi sức
EN resuscitation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そせいじゅつsoseijutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương pháp hồi sức
EN resuscitation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.