Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

学(がく)説(せつ)

がくせつgakusetsu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    học thuyết

    EN theory

Câu ví dụ 9

彼(かれ)の主(しゅ)張(ちょう)は、既(き)存(そん)の学(がく)説(せつ)を覆(くつがえ)す異(い)端(たん)邪(じゃ)説(せつ)と批(ひ)判(はん)された。

  • Lập luận của anh ấy đã bị chỉ trích là một thuyết dị giáo làm đảo lộn các học thuyết hiện có.

彼(か)の学(がく)説(せつ)は影(えい)響(きょう)力(りょく)が大(おお)きいが、とりわけその新(あたら)しい視(し)点(てん)が学(がっ)界(かい)に衝(しょう)撃(げき)を与(あた)えた。

  • Học thuyết của ông ấy có sức ảnh hưởng lớn, nhưng đặc biệt là góc nhìn mới đó đã gây chấn động giới học thuật.

Đăng nhập để tiếp tục